Chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang pound/triệu gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] sang đơn vị pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)]
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
pound/triệu gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/triệu gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/triệu gallon (Mỹ) bằng 1.1982642843713e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang pound/triệu gallon (Mỹ)
| phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] | pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 phần/triệu (ppm) | 0.0834 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 0.10 phần/triệu (ppm) | 0.8336 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 1 phần/triệu (ppm) | 8.34 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 2 phần/triệu (ppm) | 16.67 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 3 phần/triệu (ppm) | 25.01 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 5 phần/triệu (ppm) | 41.68 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 10 phần/triệu (ppm) | 83.36 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 20 phần/triệu (ppm) | 166.72 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 50 phần/triệu (ppm) | 416.79 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 100 phần/triệu (ppm) | 833.59 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 1000 phần/triệu (ppm) | 8336 pound/triệu gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang pound/triệu gallon (Mỹ)
1 phần/triệu (ppm) = 8.34 pound/triệu gallon (Mỹ)
1 pound/triệu gallon (Mỹ) = 0.119963 phần/triệu (ppm)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần/triệu (ppm) sang pound/triệu gallon (Mỹ):
15 phần/triệu (ppm) = 15 × 8.34 pound/triệu gallon (Mỹ) = 125.04 pound/triệu gallon (Mỹ)