Chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)]
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang hạt/gallon (Mỹ)
| phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] | hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 phần/triệu (ppm) | 0.000584 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 phần/triệu (ppm) | 0.005835 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 phần/triệu (ppm) | 0.0584 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 phần/triệu (ppm) | 0.1167 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 phần/triệu (ppm) | 0.1751 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 phần/triệu (ppm) | 0.2918 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 phần/triệu (ppm) | 0.5835 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 phần/triệu (ppm) | 1.17 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 phần/triệu (ppm) | 2.92 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 phần/triệu (ppm) | 5.84 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 phần/triệu (ppm) | 58.35 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang hạt/gallon (Mỹ)
1 phần/triệu (ppm) = 0.058351 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 17.14 phần/triệu (ppm)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần/triệu (ppm) sang hạt/gallon (Mỹ):
15 phần/triệu (ppm) = 15 × 0.058351 hạt/gallon (Mỹ) = 0.875266 hạt/gallon (Mỹ)