Chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang gram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] sang đơn vị gram/lít [g/L]
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
gram/lít
Định nghĩa: gram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 gram/lít bằng 0.001 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang gram/lít
| phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] | gram/lít [g/L] |
|---|---|
| 0.01 phần/triệu (ppm) | 0.000010 gram/lít |
| 0.10 phần/triệu (ppm) | 0.000100 gram/lít |
| 1 phần/triệu (ppm) | 0.000999 gram/lít |
| 2 phần/triệu (ppm) | 0.001998 gram/lít |
| 3 phần/triệu (ppm) | 0.002997 gram/lít |
| 5 phần/triệu (ppm) | 0.004994 gram/lít |
| 10 phần/triệu (ppm) | 0.009989 gram/lít |
| 20 phần/triệu (ppm) | 0.0200 gram/lít |
| 50 phần/triệu (ppm) | 0.0499 gram/lít |
| 100 phần/triệu (ppm) | 0.0999 gram/lít |
| 1000 phần/triệu (ppm) | 0.9989 gram/lít |
Cách chuyển đổi phần/triệu (ppm) sang gram/lít
1 phần/triệu (ppm) = 0.000999 gram/lít
1 gram/lít = 1001 phần/triệu (ppm)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần/triệu (ppm) sang gram/lít:
15 phần/triệu (ppm) = 15 × 0.000999 gram/lít = 0.014983 gram/lít