Chuyển đổi miligram/lít sang pound/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/lít [mg/L] sang đơn vị pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)]
miligram/lít
Định nghĩa: miligram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 miligram/lít bằng 1.0e-6 kilôgram/lít.
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 0.0997763736 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi miligram/lít sang pound/gallon (Anh)
| miligram/lít [mg/L] | pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 miligram/lít | 0.000000 pound/gallon (Anh) |
| 0.10 miligram/lít | 0.000001 pound/gallon (Anh) |
| 1 miligram/lít | 0.000010 pound/gallon (Anh) |
| 2 miligram/lít | 0.000020 pound/gallon (Anh) |
| 3 miligram/lít | 0.000030 pound/gallon (Anh) |
| 5 miligram/lít | 0.000050 pound/gallon (Anh) |
| 10 miligram/lít | 0.000100 pound/gallon (Anh) |
| 20 miligram/lít | 0.000200 pound/gallon (Anh) |
| 50 miligram/lít | 0.000501 pound/gallon (Anh) |
| 100 miligram/lít | 0.001002 pound/gallon (Anh) |
| 1000 miligram/lít | 0.0100 pound/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi miligram/lít sang pound/gallon (Anh)
1 miligram/lít = 0.000010 pound/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Anh) = 99776 miligram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/lít sang pound/gallon (Anh):
15 miligram/lít = 15 × 0.000010 pound/gallon (Anh) = 0.000150 pound/gallon (Anh)