Chuyển đổi miligram/lít sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/lít [mg/L] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)]
miligram/lít
Định nghĩa: miligram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 miligram/lít bằng 1.0e-6 kilôgram/lít.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi miligram/lít sang hạt/gallon (Mỹ)
| miligram/lít [mg/L] | hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 miligram/lít | 0.000584 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 miligram/lít | 0.005842 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 miligram/lít | 0.0584 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 miligram/lít | 0.1168 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 miligram/lít | 0.1753 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 miligram/lít | 0.2921 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 miligram/lít | 0.5842 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 miligram/lít | 1.17 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 miligram/lít | 2.92 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 miligram/lít | 5.84 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 miligram/lít | 58.42 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi miligram/lít sang hạt/gallon (Mỹ)
1 miligram/lít = 0.058418 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 17.12 miligram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/lít sang hạt/gallon (Mỹ):
15 miligram/lít = 15 × 0.058418 hạt/gallon (Mỹ) = 0.876265 hạt/gallon (Mỹ)