Chuyển đổi miligram/lít sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi miligram/lít [mg/L] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
miligram/lít
Định nghĩa: miligram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 miligram/lít bằng 1.0e-6 kilôgram/lít.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi miligram/lít sang phần/triệu (ppm)
| miligram/lít [mg/L] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 miligram/lít | 0.0100 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 miligram/lít | 0.1001 phần/triệu (ppm) |
| 1 miligram/lít | 1.00 phần/triệu (ppm) |
| 2 miligram/lít | 2.00 phần/triệu (ppm) |
| 3 miligram/lít | 3.00 phần/triệu (ppm) |
| 5 miligram/lít | 5.01 phần/triệu (ppm) |
| 10 miligram/lít | 10.01 phần/triệu (ppm) |
| 20 miligram/lít | 20.02 phần/triệu (ppm) |
| 50 miligram/lít | 50.06 phần/triệu (ppm) |
| 100 miligram/lít | 100.11 phần/triệu (ppm) |
| 1000 miligram/lít | 1001 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi miligram/lít sang phần/triệu (ppm)
1 miligram/lít = 1.00 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 0.998859 miligram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 miligram/lít sang phần/triệu (ppm):
15 miligram/lít = 15 × 1.00 phần/triệu (ppm) = 15.02 phần/triệu (ppm)