Chuyển đổi gram/lít sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/lít [g/L] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
gram/lít
Định nghĩa: gram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 gram/lít bằng 0.001 kilôgram/lít.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi gram/lít sang phần/triệu (ppm)
| gram/lít [g/L] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 gram/lít | 10.01 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 gram/lít | 100.11 phần/triệu (ppm) |
| 1 gram/lít | 1001 phần/triệu (ppm) |
| 2 gram/lít | 2002 phần/triệu (ppm) |
| 3 gram/lít | 3003 phần/triệu (ppm) |
| 5 gram/lít | 5006 phần/triệu (ppm) |
| 10 gram/lít | 10011 phần/triệu (ppm) |
| 20 gram/lít | 20023 phần/triệu (ppm) |
| 50 gram/lít | 50057 phần/triệu (ppm) |
| 100 gram/lít | 100114 phần/triệu (ppm) |
| 1000 gram/lít | 1001142 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi gram/lít sang phần/triệu (ppm)
1 gram/lít = 1001 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 0.000999 gram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/lít sang phần/triệu (ppm):
15 gram/lít = 15 × 1001 phần/triệu (ppm) = 15017 phần/triệu (ppm)