Chuyển đổi ampere-phút sang faraday (dựa trên carbon 12)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ampere-phút [A*min] sang đơn vị faraday (dựa trên carbon 12) [12)]
ampere-phút
Định nghĩa: ampere-phút là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 ampere-phút bằng 60 coulomb.
faraday (dựa trên carbon 12)
Định nghĩa: faraday (dựa trên carbon 12) là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 faraday (dựa trên carbon 12) bằng 96485.309000004 coulomb.
Bảng chuyển đổi ampere-phút sang faraday (dựa trên carbon 12)
| ampere-phút [A*min] | faraday (dựa trên carbon 12) [12)] |
|---|---|
| 0.01 ampere-phút | 0.000006 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 0.10 ampere-phút | 0.000062 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 1 ampere-phút | 0.000622 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 2 ampere-phút | 0.001244 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 3 ampere-phút | 0.001866 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 5 ampere-phút | 0.003109 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 10 ampere-phút | 0.006219 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 20 ampere-phút | 0.0124 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 50 ampere-phút | 0.0311 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 100 ampere-phút | 0.0622 faraday (dựa trên carbon 12) |
| 1000 ampere-phút | 0.6219 faraday (dựa trên carbon 12) |
Cách chuyển đổi ampere-phút sang faraday (dựa trên carbon 12)
1 ampere-phút = 0.000622 faraday (dựa trên carbon 12)
1 faraday (dựa trên carbon 12) = 1608 ampere-phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ampere-phút sang faraday (dựa trên carbon 12):
15 ampere-phút = 15 × 0.000622 faraday (dựa trên carbon 12) = 0.009328 faraday (dựa trên carbon 12)