Chuyển đổi ampere-phút sang ESU của điện tích
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ampere-phút [A*min] sang đơn vị ESU của điện tích [ESU of charge]
ampere-phút
Định nghĩa: ampere-phút là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 ampere-phút bằng 60 coulomb.
ESU của điện tích
Định nghĩa: ESU của điện tích là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 ESU của điện tích bằng 3.335640951982e-10 coulomb.
Bảng chuyển đổi ampere-phút sang ESU của điện tích
| ampere-phút [A*min] | ESU của điện tích [ESU of charge] |
|---|---|
| 0.01 ampere-phút | 1798754748 ESU của điện tích |
| 0.10 ampere-phút | 17987547480 ESU của điện tích |
| 1 ampere-phút | 179875474800 ESU của điện tích |
| 2 ampere-phút | 359750949600 ESU của điện tích |
| 3 ampere-phút | 539626424400 ESU của điện tích |
| 5 ampere-phút | 899377374000 ESU của điện tích |
| 10 ampere-phút | 1798754748000 ESU của điện tích |
| 20 ampere-phút | 3597509495999 ESU của điện tích |
| 50 ampere-phút | 8993773739999 ESU của điện tích |
| 100 ampere-phút | 17987547479997 ESU của điện tích |
| 1000 ampere-phút | 179875474799974 ESU của điện tích |
Cách chuyển đổi ampere-phút sang ESU của điện tích
1 ampere-phút = 179875474800 ESU của điện tích
1 ESU của điện tích = 0.000000 ampere-phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ampere-phút sang ESU của điện tích:
15 ampere-phút = 15 × 179875474800 ESU của điện tích = 2698132122000 ESU của điện tích