Chuyển đổi varas conuqueras vuông sang feet vuông
varas conuqueras vuông
Định nghĩa: varas conuqueras vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 varas conuqueras vuông bằng 6.288633 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi varas conuqueras vuông sang feet vuông
| varas conuqueras vuông [cuad] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 varas conuqueras vuông | 0.6769 feet vuông |
| 0.10 varas conuqueras vuông | 6.77 feet vuông |
| 1 varas conuqueras vuông | 67.69 feet vuông |
| 2 varas conuqueras vuông | 135.38 feet vuông |
| 3 varas conuqueras vuông | 203.07 feet vuông |
| 5 varas conuqueras vuông | 338.45 feet vuông |
| 10 varas conuqueras vuông | 676.90 feet vuông |
| 20 varas conuqueras vuông | 1354 feet vuông |
| 50 varas conuqueras vuông | 3385 feet vuông |
| 100 varas conuqueras vuông | 6769 feet vuông |
| 1000 varas conuqueras vuông | 67690 feet vuông |
Cách chuyển đổi varas conuqueras vuông sang feet vuông
1 varas conuqueras vuông = 67.69 feet vuông
1 feet vuông = 0.014773 varas conuqueras vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 varas conuqueras vuông sang feet vuông:
15 varas conuqueras vuông = 15 × 67.69 feet vuông = 1015 feet vuông