Chuyển đổi micromét vuông sang mil tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micromét vuông [µm^2] sang đơn vị mil tròn [circular mil]
micromét vuông
Định nghĩa: micromét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 micromét vuông bằng 1.0e-12 mét vuông.
mil tròn
Định nghĩa: mil tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn bằng 5.067074790975e-10 mét vuông.
Bảng chuyển đổi micromét vuông sang mil tròn
| micromét vuông [µm^2] | mil tròn [circular mil] |
|---|---|
| 0.01 micromét vuông | 0.000020 mil tròn |
| 0.10 micromét vuông | 0.000197 mil tròn |
| 1 micromét vuông | 0.001974 mil tròn |
| 2 micromét vuông | 0.003947 mil tròn |
| 3 micromét vuông | 0.005921 mil tròn |
| 5 micromét vuông | 0.009868 mil tròn |
| 10 micromét vuông | 0.0197 mil tròn |
| 20 micromét vuông | 0.0395 mil tròn |
| 50 micromét vuông | 0.0987 mil tròn |
| 100 micromét vuông | 0.1974 mil tròn |
| 1000 micromét vuông | 1.97 mil tròn |
Cách chuyển đổi micromét vuông sang mil tròn
1 micromét vuông = 0.001974 mil tròn
1 mil tròn = 506.71 micromét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micromét vuông sang mil tròn:
15 micromét vuông = 15 × 0.001974 mil tròn = 0.029603 mil tròn