Chuyển đổi Ping (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ping (Đài Loan)
Định nghĩa: Ping (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ping (Đài Loan) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Ping (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| Ping (Đài Loan) [坪] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 Ping (Đài Loan) | 0.000005 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Ping (Đài Loan) | 0.000051 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 Ping (Đài Loan) | 0.000513 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 Ping (Đài Loan) | 0.001027 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 Ping (Đài Loan) | 0.001540 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 Ping (Đài Loan) | 0.002567 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 Ping (Đài Loan) | 0.005134 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 Ping (Đài Loan) | 0.0103 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 Ping (Đài Loan) | 0.0257 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 Ping (Đài Loan) | 0.0513 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 Ping (Đài Loan) | 0.5134 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Ping (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Ping (Đài Loan) = 0.000513 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 1948 Ping (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ping (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 Ping (Đài Loan) = 15 × 0.000513 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.007700 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)