Chuyển đổi radian sang mil
radian
Định nghĩa: radian là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian bằng 57.2957795131 độ.
Lịch sử/nguồn gốc: Các nhà toán học đã sử dụng các góc Đo về chiều dài vòng cung từ đầu năm 1400. Tuy nhiên, khái niệm Radian cụ thể được ghi nhận cho Roger cotes người Mô tả biện pháp này vào năm 1714. Mặc dù ông Mô tả đơn vị, cotes không đặt tên Radian, và mãi đến năm 1873 mới có Thuật Ngữ "Radian" xuất hiện lần đầu tiên trong bản in.
Cách sử dụng hiện tại: Radian được sử dụng rộng rãi trong suốt toán học cũng như trong nhiều ngành vật lý liên quan đến các phép đo góc. Mặc dù biểu tượng "Rad" là biểu tượng si được chấp nhận, trên thực tế, Radian thường được viết không có biểu tượng vì Radian là tỷ lệ hai chiều dài và do đó, một số lượng không kích thước. Như vậy, khi viết các biện pháp góc, thiếu một biểu tượng ngụ ý rằng phép đo là ở Radian, trong khi biểu tượng ° sẽ được thêm vào nếu phép đo ở độ.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.
Bảng chuyển đổi radian sang mil
| radian [rad] | mil [mil] |
|---|---|
| 0.01 radian | 10.19 mil |
| 0.10 radian | 101.86 mil |
| 1 radian | 1019 mil |
| 2 radian | 2037 mil |
| 3 radian | 3056 mil |
| 5 radian | 5093 mil |
| 10 radian | 10186 mil |
| 20 radian | 20372 mil |
| 50 radian | 50930 mil |
| 100 radian | 101859 mil |
| 1000 radian | 1018592 mil |
Cách chuyển đổi radian sang mil
1 radian = 1019 mil
1 mil = 0.000982 radian
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian sang mil:
15 radian = 15 × 1019 mil = 15279 mil