Chuyển đổi Russian pound (Nga) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Russian pound (Nga) [фунт] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Russian pound (Nga)
Định nghĩa: Russian pound (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Russian pound (Nga) bằng 0.40951241 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Russian pound (Nga) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Russian pound (Nga) [фунт] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Russian pound (Nga) | 0.0110 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Russian pound (Nga) | 0.1097 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Russian pound (Nga) | 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Russian pound (Nga) | 2.19 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Russian pound (Nga) | 3.29 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Russian pound (Nga) | 5.49 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Russian pound (Nga) | 10.97 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Russian pound (Nga) | 21.94 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Russian pound (Nga) | 54.86 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Russian pound (Nga) | 109.72 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Russian pound (Nga) | 1097 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Russian pound (Nga) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Russian pound (Nga) = 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.911430 Russian pound (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Russian pound (Nga) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Russian pound (Nga) = 15 × 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ) = 16.46 pound (troy hoặc dược sĩ)