Chuyển đổi Russian pound (Nga) sang chỉ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Russian pound (Nga) [фунт] sang đơn vị chỉ (Việt Nam) [chỉ]
Russian pound (Nga)
Định nghĩa: Russian pound (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Russian pound (Nga) bằng 0.40951241 kilôgram.
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Russian pound (Nga) sang chỉ (Việt Nam)
| Russian pound (Nga) [фунт] | chỉ (Việt Nam) [chỉ] |
|---|---|
| 0.01 Russian pound (Nga) | 1.09 chỉ (Việt Nam) |
| 0.10 Russian pound (Nga) | 10.92 chỉ (Việt Nam) |
| 1 Russian pound (Nga) | 109.20 chỉ (Việt Nam) |
| 2 Russian pound (Nga) | 218.41 chỉ (Việt Nam) |
| 3 Russian pound (Nga) | 327.61 chỉ (Việt Nam) |
| 5 Russian pound (Nga) | 546.02 chỉ (Việt Nam) |
| 10 Russian pound (Nga) | 1092 chỉ (Việt Nam) |
| 20 Russian pound (Nga) | 2184 chỉ (Việt Nam) |
| 50 Russian pound (Nga) | 5460 chỉ (Việt Nam) |
| 100 Russian pound (Nga) | 10920 chỉ (Việt Nam) |
| 1000 Russian pound (Nga) | 109203 chỉ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Russian pound (Nga) sang chỉ (Việt Nam)
1 Russian pound (Nga) = 109.20 chỉ (Việt Nam)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.009157 Russian pound (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Russian pound (Nga) sang chỉ (Việt Nam):
15 Russian pound (Nga) = 15 × 109.20 chỉ (Việt Nam) = 1638 chỉ (Việt Nam)