Chuyển đổi Pond (Hà Lan) sang Zentner (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pond (Hà Lan) [pond] sang đơn vị Zentner (Đức) [Ztr.]
Pond (Hà Lan)
Định nghĩa: Pond (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pond (Hà Lan) bằng 0.5 kilôgram.
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pond (Hà Lan) sang Zentner (Đức)
| Pond (Hà Lan) [pond] | Zentner (Đức) [Ztr.] |
|---|---|
| 0.01 Pond (Hà Lan) | 0.000100 Zentner (Đức) |
| 0.10 Pond (Hà Lan) | 0.001000 Zentner (Đức) |
| 1 Pond (Hà Lan) | 0.0100 Zentner (Đức) |
| 2 Pond (Hà Lan) | 0.0200 Zentner (Đức) |
| 3 Pond (Hà Lan) | 0.0300 Zentner (Đức) |
| 5 Pond (Hà Lan) | 0.0500 Zentner (Đức) |
| 10 Pond (Hà Lan) | 0.1000 Zentner (Đức) |
| 20 Pond (Hà Lan) | 0.2000 Zentner (Đức) |
| 50 Pond (Hà Lan) | 0.5000 Zentner (Đức) |
| 100 Pond (Hà Lan) | 1.00 Zentner (Đức) |
| 1000 Pond (Hà Lan) | 10.00 Zentner (Đức) |
Cách chuyển đổi Pond (Hà Lan) sang Zentner (Đức)
1 Pond (Hà Lan) = 0.010000 Zentner (Đức)
1 Zentner (Đức) = 100.00 Pond (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pond (Hà Lan) sang Zentner (Đức):
15 Pond (Hà Lan) = 15 × 0.010000 Zentner (Đức) = 0.150000 Zentner (Đức)