Chuyển đổi Pond (Hà Lan) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pond (Hà Lan) [pond] sang đơn vị poundal [pdl]
Pond (Hà Lan)
Định nghĩa: Pond (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pond (Hà Lan) bằng 0.5 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pond (Hà Lan) sang poundal
| Pond (Hà Lan) [pond] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Pond (Hà Lan) | 0.3549 poundal |
| 0.10 Pond (Hà Lan) | 3.55 poundal |
| 1 Pond (Hà Lan) | 35.49 poundal |
| 2 Pond (Hà Lan) | 70.99 poundal |
| 3 Pond (Hà Lan) | 106.48 poundal |
| 5 Pond (Hà Lan) | 177.47 poundal |
| 10 Pond (Hà Lan) | 354.94 poundal |
| 20 Pond (Hà Lan) | 709.89 poundal |
| 50 Pond (Hà Lan) | 1775 poundal |
| 100 Pond (Hà Lan) | 3549 poundal |
| 1000 Pond (Hà Lan) | 35494 poundal |
Cách chuyển đổi Pond (Hà Lan) sang poundal
1 Pond (Hà Lan) = 35.49 poundal
1 poundal = 0.028173 Pond (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pond (Hà Lan) sang poundal:
15 Pond (Hà Lan) = 15 × 35.49 poundal = 532.42 poundal