Chuyển đổi Gold salung (Thái Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Gold salung (Thái Lan) [สลึงทอง] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Gold salung (Thái Lan)
Định nghĩa: Gold salung (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Gold salung (Thái Lan) bằng 0.003811 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Gold salung (Thái Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Gold salung (Thái Lan) [สลึงทอง] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Gold salung (Thái Lan) | 0.001328 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Gold salung (Thái Lan) | 0.0133 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Gold salung (Thái Lan) | 0.1328 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Gold salung (Thái Lan) | 0.2657 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Gold salung (Thái Lan) | 0.3985 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Gold salung (Thái Lan) | 0.6642 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Gold salung (Thái Lan) | 1.33 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Gold salung (Thái Lan) | 2.66 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Gold salung (Thái Lan) | 6.64 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Gold salung (Thái Lan) | 13.28 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Gold salung (Thái Lan) | 132.85 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Gold salung (Thái Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Gold salung (Thái Lan) = 0.132845 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 7.53 Gold salung (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Gold salung (Thái Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Gold salung (Thái Lan) = 15 × 0.132845 Onca (Bồ Đào Nha) = 1.99 Onca (Bồ Đào Nha)