Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) sang dây (80 feet khối)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) [panels)] sang đơn vị dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)]
nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) bằng 1.179868608 mét khối.
dây (80 feet khối)
Định nghĩa: dây (80 feet khối) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây (80 feet khối) bằng 2.2653477275 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) sang dây (80 feet khối)
| nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) [panels)] | dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 0.005208 dây (80 feet khối) |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 0.0521 dây (80 feet khối) |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 0.5208 dây (80 feet khối) |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 1.04 dây (80 feet khối) |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 1.56 dây (80 feet khối) |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 2.60 dây (80 feet khối) |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 5.21 dây (80 feet khối) |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 10.42 dây (80 feet khối) |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 26.04 dây (80 feet khối) |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 52.08 dây (80 feet khối) |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) | 520.83 dây (80 feet khối) |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) sang dây (80 feet khối)
1 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) = 0.520833 dây (80 feet khối)
1 dây (80 feet khối) = 1.92 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) sang dây (80 feet khối):
15 nghìn feet vuông (tấm 1/2 inch) = 15 × 0.520833 dây (80 feet khối) = 7.81 dây (80 feet khối)