Chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang slug/feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] sang đơn vị slug/feet/giây [slug/foot/second]
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
slug/feet/giây
Định nghĩa: slug/feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 slug/feet/giây bằng 47.8802589802 pascal giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang slug/feet/giây
| kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] | slug/feet/giây [slug/foot/second] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây/mét vuông | 0.002048 slug/feet/giây |
| 0.10 kilôgram-lực giây/mét vuông | 0.0205 slug/feet/giây |
| 1 kilôgram-lực giây/mét vuông | 0.2048 slug/feet/giây |
| 2 kilôgram-lực giây/mét vuông | 0.4096 slug/feet/giây |
| 3 kilôgram-lực giây/mét vuông | 0.6144 slug/feet/giây |
| 5 kilôgram-lực giây/mét vuông | 1.02 slug/feet/giây |
| 10 kilôgram-lực giây/mét vuông | 2.05 slug/feet/giây |
| 20 kilôgram-lực giây/mét vuông | 4.10 slug/feet/giây |
| 50 kilôgram-lực giây/mét vuông | 10.24 slug/feet/giây |
| 100 kilôgram-lực giây/mét vuông | 20.48 slug/feet/giây |
| 1000 kilôgram-lực giây/mét vuông | 204.82 slug/feet/giây |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang slug/feet/giây
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 0.204816 slug/feet/giây
1 slug/feet/giây = 4.88 kilôgram-lực giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây/mét vuông sang slug/feet/giây:
15 kilôgram-lực giây/mét vuông = 15 × 0.204816 slug/feet/giây = 3.07 slug/feet/giây