Chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang pound/feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] sang đơn vị pound/feet/giờ [lb/(ft*h)]
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
pound/feet/giờ
Định nghĩa: pound/feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giờ bằng 0.0004133789 pascal giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang pound/feet/giờ
| kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] | pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây/mét vuông | 237.23 pound/feet/giờ |
| 0.10 kilôgram-lực giây/mét vuông | 2372 pound/feet/giờ |
| 1 kilôgram-lực giây/mét vuông | 23723 pound/feet/giờ |
| 2 kilôgram-lực giây/mét vuông | 47446 pound/feet/giờ |
| 3 kilôgram-lực giây/mét vuông | 71169 pound/feet/giờ |
| 5 kilôgram-lực giây/mét vuông | 118616 pound/feet/giờ |
| 10 kilôgram-lực giây/mét vuông | 237232 pound/feet/giờ |
| 20 kilôgram-lực giây/mét vuông | 474463 pound/feet/giờ |
| 50 kilôgram-lực giây/mét vuông | 1186158 pound/feet/giờ |
| 100 kilôgram-lực giây/mét vuông | 2372315 pound/feet/giờ |
| 1000 kilôgram-lực giây/mét vuông | 23723151 pound/feet/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang pound/feet/giờ
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 23723 pound/feet/giờ
1 pound/feet/giờ = 0.000042 kilôgram-lực giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây/mét vuông sang pound/feet/giờ:
15 kilôgram-lực giây/mét vuông = 15 × 23723 pound/feet/giờ = 355847 pound/feet/giờ