Chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang centipoise
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] sang đơn vị centipoise [cP]
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
centipoise
Định nghĩa: centipoise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 centipoise bằng 0.001 pascal giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang centipoise
| kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] | centipoise [cP] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây/mét vuông | 98.07 centipoise |
| 0.10 kilôgram-lực giây/mét vuông | 980.66 centipoise |
| 1 kilôgram-lực giây/mét vuông | 9807 centipoise |
| 2 kilôgram-lực giây/mét vuông | 19613 centipoise |
| 3 kilôgram-lực giây/mét vuông | 29420 centipoise |
| 5 kilôgram-lực giây/mét vuông | 49033 centipoise |
| 10 kilôgram-lực giây/mét vuông | 98066 centipoise |
| 20 kilôgram-lực giây/mét vuông | 196133 centipoise |
| 50 kilôgram-lực giây/mét vuông | 490332 centipoise |
| 100 kilôgram-lực giây/mét vuông | 980665 centipoise |
| 1000 kilôgram-lực giây/mét vuông | 9806650 centipoise |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây/mét vuông sang centipoise
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 9807 centipoise
1 centipoise = 0.000102 kilôgram-lực giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây/mét vuông sang centipoise:
15 kilôgram-lực giây/mét vuông = 15 × 9807 centipoise = 147100 centipoise