Chuyển đổi bảy năm sang tháng (giao hội)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bảy năm [septennial] sang đơn vị tháng (giao hội) [month (synodic)]
bảy năm
Định nghĩa:
tháng (giao hội)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi bảy năm sang tháng (giao hội)
| bảy năm [septennial] | tháng (giao hội) [month (synodic)] |
|---|---|
| 0.01 septennial | 0.8652 month (synodic) |
| 0.10 septennial | 8.65 month (synodic) |
| 1 septennial | 86.52 month (synodic) |
| 2 septennial | 173.04 month (synodic) |
| 3 septennial | 259.56 month (synodic) |
| 5 septennial | 432.60 month (synodic) |
| 10 septennial | 865.20 month (synodic) |
| 20 septennial | 1730 month (synodic) |
| 50 septennial | 4326 month (synodic) |
| 100 septennial | 8652 month (synodic) |
| 1000 septennial | 86520 month (synodic) |
Cách chuyển đổi bảy năm sang tháng (giao hội)
1 septennial = 86.52 month (synodic)
1 month (synodic) = 0.011558 septennial
Ví dụ
Convert 15 septennial to month (synodic):
15 septennial = 15 × 86.52 month (synodic) = 1298 month (synodic)