Chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) bằng 0.0005269175 kelvin/watt.
độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) bằng 0.0005265651 kelvin/watt.
Bảng chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
| độ Fahrenheit giây/Btu (th) [(th)] | độ Fahrenheit giây/Btu (IT) [(IT)] |
|---|---|
| 0.01 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.0100 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 0.10 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.1001 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 1.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 2 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 2.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 3 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 3.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 5 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 5.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 10 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 10.01 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 20 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 20.01 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 50 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 50.03 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 100 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 100.07 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 1000 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 1001 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
Cách chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 1.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 0.999331 độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT):
15 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 15 × 1.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 15.01 độ Fahrenheit giây/Btu (IT)