Chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) bằng 0.0005269175 kelvin/watt.
độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) bằng 1.8956342406 kelvin/watt.
Bảng chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
| độ Fahrenheit giây/Btu (th) [(th)] | độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) [(IT)] |
|---|---|
| 0.01 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000003 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 0.10 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000028 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 2 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000556 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 3 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000834 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 5 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.001390 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 10 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.002780 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 20 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.005559 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 50 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.0139 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 100 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.0278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
| 1000 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.2780 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) |
Cách chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 3598 độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (IT):
15 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 15 × 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 0.004169 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)