Chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (th)
độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) bằng 0.0005269175 kelvin/watt.
độ Fahrenheit giờ/Btu (th)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giờ/Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) bằng 1.8969028295 kelvin/watt.
Bảng chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (th)
| độ Fahrenheit giây/Btu (th) [(th)] | độ Fahrenheit giờ/Btu (th) [(th)] |
|---|---|
| 0.01 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000003 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 0.10 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000028 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 2 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000556 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 3 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.000833 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 5 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.001389 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 10 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.002778 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 20 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.005556 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 50 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.0139 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 100 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.0278 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
| 1000 độ Fahrenheit giây/Btu (th) | 0.2778 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) |
Cách chuyển đổi độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (th)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (th)
1 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) = 3600 độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ Fahrenheit giây/Btu (th) sang độ Fahrenheit giờ/Btu (th):
15 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 15 × 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (th) = 0.004167 độ Fahrenheit giờ/Btu (th)