Chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) [(IT)] sang đơn vị độ Fahrenheit giây/Btu (th) [(th)]
độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) bằng 1.8956342406 kelvin/watt.
độ Fahrenheit giây/Btu (th)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) bằng 0.0005269175 kelvin/watt.
Bảng chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (th)
| độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) [(IT)] | độ Fahrenheit giây/Btu (th) [(th)] |
|---|---|
| 0.01 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 35.98 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 0.10 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 359.76 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 3598 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 2 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 7195 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 3 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 10793 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 5 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 17988 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 10 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 35976 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 20 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 71952 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 50 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 179880 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 100 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 359759 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
| 1000 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 3597592 độ Fahrenheit giây/Btu (th) |
Cách chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (th)
1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 3598 độ Fahrenheit giây/Btu (th)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (th):
15 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 15 × 3598 độ Fahrenheit giây/Btu (th) = 53964 độ Fahrenheit giây/Btu (th)