Chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) [(IT)] sang đơn vị độ Fahrenheit giây/Btu (IT) [(IT)]
độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) bằng 1.8956342406 kelvin/watt.
độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
Định nghĩa: độ Fahrenheit giây/Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt trở. Khi chuyển đổi, 1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) bằng 0.0005265651 kelvin/watt.
Bảng chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
| độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) [(IT)] | độ Fahrenheit giây/Btu (IT) [(IT)] |
|---|---|
| 0.01 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 36.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 0.10 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 360.00 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 3600 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 2 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 7200 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 3 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 10800 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 5 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 18000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 10 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 36000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 20 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 72000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 50 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 180000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 100 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 360000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
| 1000 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) | 3600000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) |
Cách chuyển đổi độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 3600 độ Fahrenheit giây/Btu (IT)
1 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 0.000278 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) sang độ Fahrenheit giây/Btu (IT):
15 độ Fahrenheit giờ/Btu (IT) = 15 × 3600 độ Fahrenheit giây/Btu (IT) = 54000 độ Fahrenheit giây/Btu (IT)