Chuyển đổi watt/centimét/°C sang Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt/centimét/°C [watt/centimeter/°C] sang đơn vị Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F [foot/°F]
watt/centimét/°C
Định nghĩa: watt/centimét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/centimét/°C bằng 100 watt/mét/K.
Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F
Định nghĩa: Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F bằng 0.1441314338 watt/mét/K.
Bảng chuyển đổi watt/centimét/°C sang Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F
| watt/centimét/°C [watt/centimeter/°C] | Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F [foot/°F] |
|---|---|
| 0.01 watt/centimét/°C | 6.94 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 0.10 watt/centimét/°C | 69.38 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 1 watt/centimét/°C | 693.81 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 2 watt/centimét/°C | 1388 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 3 watt/centimét/°C | 2081 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 5 watt/centimét/°C | 3469 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 10 watt/centimét/°C | 6938 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 20 watt/centimét/°C | 13876 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 50 watt/centimét/°C | 34691 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 100 watt/centimét/°C | 69381 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
| 1000 watt/centimét/°C | 693811 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F |
Cách chuyển đổi watt/centimét/°C sang Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F
1 watt/centimét/°C = 693.81 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F
1 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F = 0.001441 watt/centimét/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt/centimét/°C sang Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F:
15 watt/centimét/°C = 15 × 693.81 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F = 10407 Btu (th) inch/giờ/feet vuông/°F