Chuyển đổi pound-lực/inch sang erg/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực/inch [lbf/in] sang đơn vị erg/milimét vuông [millimeter]
pound-lực/inch
Định nghĩa: pound-lực/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch bằng 175.1268369864 newton/mét.
erg/milimét vuông
Định nghĩa: erg/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 erg/milimét vuông bằng 0.1 newton/mét.
Bảng chuyển đổi pound-lực/inch sang erg/milimét vuông
| pound-lực/inch [lbf/in] | erg/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực/inch | 17.51 erg/milimét vuông |
| 0.10 pound-lực/inch | 175.13 erg/milimét vuông |
| 1 pound-lực/inch | 1751 erg/milimét vuông |
| 2 pound-lực/inch | 3503 erg/milimét vuông |
| 3 pound-lực/inch | 5254 erg/milimét vuông |
| 5 pound-lực/inch | 8756 erg/milimét vuông |
| 10 pound-lực/inch | 17513 erg/milimét vuông |
| 20 pound-lực/inch | 35025 erg/milimét vuông |
| 50 pound-lực/inch | 87563 erg/milimét vuông |
| 100 pound-lực/inch | 175127 erg/milimét vuông |
| 1000 pound-lực/inch | 1751268 erg/milimét vuông |
Cách chuyển đổi pound-lực/inch sang erg/milimét vuông
1 pound-lực/inch = 1751 erg/milimét vuông
1 erg/milimét vuông = 0.000571 pound-lực/inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực/inch sang erg/milimét vuông:
15 pound-lực/inch = 15 × 1751 erg/milimét vuông = 26269 erg/milimét vuông