Chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang CHU/pound/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K] sang đơn vị CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]
CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]

kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Định nghĩa: kilôgram-lực mét/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K bằng 9.80665 joule/kilôgram/K.

CHU/pound/°C

Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang CHU/pound/°C

kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K] CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
0.01 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.000023 CHU/pound/°C
0.10 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.000234 CHU/pound/°C
1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.002342 CHU/pound/°C
2 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.004685 CHU/pound/°C
3 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.007027 CHU/pound/°C
5 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.0117 CHU/pound/°C
10 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.0234 CHU/pound/°C
20 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.0468 CHU/pound/°C
50 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.1171 CHU/pound/°C
100 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.2342 CHU/pound/°C
1000 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 2.34 CHU/pound/°C

Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang CHU/pound/°C

1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 0.002342 CHU/pound/°C

1 CHU/pound/°C = 426.93 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang CHU/pound/°C:
15 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 15 × 0.002342 CHU/pound/°C = 0.035134 CHU/pound/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.