Chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K] sang đơn vị Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
kilôgram-lực mét/kilôgram/K
Định nghĩa: kilôgram-lực mét/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K bằng 9.80665 joule/kilôgram/K.
Btu (IT)/pound/°C
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C
| kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K] | Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.000042 Btu (IT)/pound/°C |
| 0.10 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.000422 Btu (IT)/pound/°C |
| 1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.004216 Btu (IT)/pound/°C |
| 2 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.008432 Btu (IT)/pound/°C |
| 3 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.0126 Btu (IT)/pound/°C |
| 5 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.0211 Btu (IT)/pound/°C |
| 10 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.0422 Btu (IT)/pound/°C |
| 20 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.0843 Btu (IT)/pound/°C |
| 50 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.2108 Btu (IT)/pound/°C |
| 100 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 0.4216 Btu (IT)/pound/°C |
| 1000 kilôgram-lực mét/kilôgram/K | 4.22 Btu (IT)/pound/°C |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C
1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 0.004216 Btu (IT)/pound/°C
1 Btu (IT)/pound/°C = 237.19 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C:
15 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 15 × 0.004216 Btu (IT)/pound/°C = 0.063242 Btu (IT)/pound/°C