Chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang calo (th)/gram/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K] sang đơn vị calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C]
kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]
calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C]

kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Định nghĩa: kilôgram-lực mét/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K bằng 9.80665 joule/kilôgram/K.

calo (th)/gram/°C

Định nghĩa: calo (th)/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/gram/°C bằng 4184 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang calo (th)/gram/°C

kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K] calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C]
0.01 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.000023 calo (th)/gram/°C
0.10 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.000234 calo (th)/gram/°C
1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.002344 calo (th)/gram/°C
2 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.004688 calo (th)/gram/°C
3 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.007032 calo (th)/gram/°C
5 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.0117 calo (th)/gram/°C
10 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.0234 calo (th)/gram/°C
20 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.0469 calo (th)/gram/°C
50 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.1172 calo (th)/gram/°C
100 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 0.2344 calo (th)/gram/°C
1000 kilôgram-lực mét/kilôgram/K 2.34 calo (th)/gram/°C

Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang calo (th)/gram/°C

1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 0.002344 calo (th)/gram/°C

1 calo (th)/gram/°C = 426.65 kilôgram-lực mét/kilôgram/K

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét/kilôgram/K sang calo (th)/gram/°C:
15 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 15 × 0.002344 calo (th)/gram/°C = 0.035158 calo (th)/gram/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.