Chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C sang calo (IT)/gram/°F
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C [(th)/kilogram/°C] sang đơn vị calo (IT)/gram/°F [(IT)/gram/°F]
kilocalo (th)/kilôgram/°C
Định nghĩa: kilocalo (th)/kilôgram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/kilôgram/°C bằng 4184 joule/kilôgram/K.
calo (IT)/gram/°F
Định nghĩa: calo (IT)/gram/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/gram/°F bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C sang calo (IT)/gram/°F
| kilocalo (th)/kilôgram/°C [(th)/kilogram/°C] | calo (IT)/gram/°F [(IT)/gram/°F] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 0.009993 calo (IT)/gram/°F |
| 0.10 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 0.0999 calo (IT)/gram/°F |
| 1 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 0.9993 calo (IT)/gram/°F |
| 2 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 2.00 calo (IT)/gram/°F |
| 3 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 3.00 calo (IT)/gram/°F |
| 5 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 5.00 calo (IT)/gram/°F |
| 10 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 9.99 calo (IT)/gram/°F |
| 20 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 19.99 calo (IT)/gram/°F |
| 50 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 49.97 calo (IT)/gram/°F |
| 100 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 99.93 calo (IT)/gram/°F |
| 1000 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 999.33 calo (IT)/gram/°F |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C sang calo (IT)/gram/°F
1 kilocalo (th)/kilôgram/°C = 0.999331 calo (IT)/gram/°F
1 calo (IT)/gram/°F = 1.00 kilocalo (th)/kilôgram/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/kilôgram/°C sang calo (IT)/gram/°F:
15 kilocalo (th)/kilôgram/°C = 15 × 0.999331 calo (IT)/gram/°F = 14.99 calo (IT)/gram/°F