Chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C sang Btu (IT)/pound/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C [(th)/kilogram/°C] sang đơn vị Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
kilocalo (th)/kilôgram/°C
Định nghĩa: kilocalo (th)/kilôgram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/kilôgram/°C bằng 4184 joule/kilôgram/K.
Btu (IT)/pound/°C
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C sang Btu (IT)/pound/°C
| kilocalo (th)/kilôgram/°C [(th)/kilogram/°C] | Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 0.0180 Btu (IT)/pound/°C |
| 0.10 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 0.1799 Btu (IT)/pound/°C |
| 1 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 1.80 Btu (IT)/pound/°C |
| 2 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 3.60 Btu (IT)/pound/°C |
| 3 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 5.40 Btu (IT)/pound/°C |
| 5 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 8.99 Btu (IT)/pound/°C |
| 10 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 17.99 Btu (IT)/pound/°C |
| 20 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 35.98 Btu (IT)/pound/°C |
| 50 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 89.94 Btu (IT)/pound/°C |
| 100 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 179.88 Btu (IT)/pound/°C |
| 1000 kilocalo (th)/kilôgram/°C | 1799 Btu (IT)/pound/°C |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/kilôgram/°C sang Btu (IT)/pound/°C
1 kilocalo (th)/kilôgram/°C = 1.80 Btu (IT)/pound/°C
1 Btu (IT)/pound/°C = 0.555927 kilocalo (th)/kilôgram/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/kilôgram/°C sang Btu (IT)/pound/°C:
15 kilocalo (th)/kilôgram/°C = 15 × 1.80 Btu (IT)/pound/°C = 26.98 Btu (IT)/pound/°C