Chuyển đổi joule/kilôgram/°C sang CHU/pound/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/kilôgram/°C [J/(kg*°C)] sang đơn vị CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
joule/kilôgram/°C
Định nghĩa: joule/kilôgram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/kilôgram/°C bằng 1 joule/kilôgram/K.
CHU/pound/°C
Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi joule/kilôgram/°C sang CHU/pound/°C
| joule/kilôgram/°C [J/(kg*°C)] | CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)] |
|---|---|
| 0.01 joule/kilôgram/°C | 0.000002 CHU/pound/°C |
| 0.10 joule/kilôgram/°C | 0.000024 CHU/pound/°C |
| 1 joule/kilôgram/°C | 0.000239 CHU/pound/°C |
| 2 joule/kilôgram/°C | 0.000478 CHU/pound/°C |
| 3 joule/kilôgram/°C | 0.000717 CHU/pound/°C |
| 5 joule/kilôgram/°C | 0.001194 CHU/pound/°C |
| 10 joule/kilôgram/°C | 0.002388 CHU/pound/°C |
| 20 joule/kilôgram/°C | 0.004777 CHU/pound/°C |
| 50 joule/kilôgram/°C | 0.0119 CHU/pound/°C |
| 100 joule/kilôgram/°C | 0.0239 CHU/pound/°C |
| 1000 joule/kilôgram/°C | 0.2388 CHU/pound/°C |
Cách chuyển đổi joule/kilôgram/°C sang CHU/pound/°C
1 joule/kilôgram/°C = 0.000239 CHU/pound/°C
1 CHU/pound/°C = 4187 joule/kilôgram/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/kilôgram/°C sang CHU/pound/°C:
15 joule/kilôgram/°C = 15 × 0.000239 CHU/pound/°C = 0.003583 CHU/pound/°C