Chuyển đổi joule/kilôgram/°C sang Btu (th)/pound/°R
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/kilôgram/°C [J/(kg*°C)] sang đơn vị Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R]
joule/kilôgram/°C
Định nghĩa: joule/kilôgram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/kilôgram/°C bằng 1 joule/kilôgram/K.
Btu (th)/pound/°R
Định nghĩa: Btu (th)/pound/°R là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/pound/°R bằng 4184 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi joule/kilôgram/°C sang Btu (th)/pound/°R
| joule/kilôgram/°C [J/(kg*°C)] | Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R] |
|---|---|
| 0.01 joule/kilôgram/°C | 0.000002 Btu (th)/pound/°R |
| 0.10 joule/kilôgram/°C | 0.000024 Btu (th)/pound/°R |
| 1 joule/kilôgram/°C | 0.000239 Btu (th)/pound/°R |
| 2 joule/kilôgram/°C | 0.000478 Btu (th)/pound/°R |
| 3 joule/kilôgram/°C | 0.000717 Btu (th)/pound/°R |
| 5 joule/kilôgram/°C | 0.001195 Btu (th)/pound/°R |
| 10 joule/kilôgram/°C | 0.002390 Btu (th)/pound/°R |
| 20 joule/kilôgram/°C | 0.004780 Btu (th)/pound/°R |
| 50 joule/kilôgram/°C | 0.0120 Btu (th)/pound/°R |
| 100 joule/kilôgram/°C | 0.0239 Btu (th)/pound/°R |
| 1000 joule/kilôgram/°C | 0.2390 Btu (th)/pound/°R |
Cách chuyển đổi joule/kilôgram/°C sang Btu (th)/pound/°R
1 joule/kilôgram/°C = 0.000239 Btu (th)/pound/°R
1 Btu (th)/pound/°R = 4184 joule/kilôgram/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/kilôgram/°C sang Btu (th)/pound/°R:
15 joule/kilôgram/°C = 15 × 0.000239 Btu (th)/pound/°R = 0.003585 Btu (th)/pound/°R