Chuyển đổi phân rã/phút sang rutherford
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phân rã/phút [disintegrations/minute] sang đơn vị rutherford [rutherford]
phân rã/phút
Định nghĩa: phân rã/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 phân rã/phút bằng 0.0166666667 becquerel.
rutherford
Định nghĩa: rutherford là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 rutherford bằng 1000000 becquerel.
Bảng chuyển đổi phân rã/phút sang rutherford
| phân rã/phút [disintegrations/minute] | rutherford [rutherford] |
|---|---|
| 0.01 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 0.10 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 1 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 2 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 3 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 5 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 10 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 20 phân rã/phút | 0.000000 rutherford |
| 50 phân rã/phút | 0.000001 rutherford |
| 100 phân rã/phút | 0.000002 rutherford |
| 1000 phân rã/phút | 0.000017 rutherford |
Cách chuyển đổi phân rã/phút sang rutherford
1 phân rã/phút = 0.000000 rutherford
1 rutherford = 60000000 phân rã/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phân rã/phút sang rutherford:
15 phân rã/phút = 15 × 0.000000 rutherford = 0.000000 rutherford