Chuyển đổi phân rã/phút sang becquerel

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phân rã/phút [disintegrations/minute] sang đơn vị becquerel [Bq]
phân rã/phút [disintegrations/minute]
becquerel [Bq]

phân rã/phút

Định nghĩa: phân rã/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 phân rã/phút bằng 0.0166666667 becquerel.

becquerel

Định nghĩa: becquerel là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi phân rã/phút sang becquerel

phân rã/phút [disintegrations/minute] becquerel [Bq]
0.01 phân rã/phút 0.000167 becquerel
0.10 phân rã/phút 0.001667 becquerel
1 phân rã/phút 0.0167 becquerel
2 phân rã/phút 0.0333 becquerel
3 phân rã/phút 0.0500 becquerel
5 phân rã/phút 0.0833 becquerel
10 phân rã/phút 0.1667 becquerel
20 phân rã/phút 0.3333 becquerel
50 phân rã/phút 0.8333 becquerel
100 phân rã/phút 1.67 becquerel
1000 phân rã/phút 16.67 becquerel

Cách chuyển đổi phân rã/phút sang becquerel

1 phân rã/phút = 0.016667 becquerel

1 becquerel = 60.00 phân rã/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 phân rã/phút sang becquerel:
15 phân rã/phút = 15 × 0.016667 becquerel = 0.250000 becquerel

Chuyển đổi đơn vị Hoạt độ phóng xạ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.