Chuyển đổi phân rã/phút sang curie
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phân rã/phút [disintegrations/minute] sang đơn vị curie [Ci]
phân rã/phút
Định nghĩa: phân rã/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 phân rã/phút bằng 0.0166666667 becquerel.
curie
Định nghĩa: curie là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 curie bằng 37000000000 becquerel.
Bảng chuyển đổi phân rã/phút sang curie
| phân rã/phút [disintegrations/minute] | curie [Ci] |
|---|---|
| 0.01 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 0.10 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 1 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 2 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 3 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 5 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 10 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 20 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 50 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 100 phân rã/phút | 0.000000 curie |
| 1000 phân rã/phút | 0.000000 curie |
Cách chuyển đổi phân rã/phút sang curie
1 phân rã/phút = 0.000000 curie
1 curie = 2219999995560 phân rã/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phân rã/phút sang curie:
15 phân rã/phút = 15 × 0.000000 curie = 0.000000 curie