Chuyển đổi becquerel sang phân rã/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi becquerel [Bq] sang đơn vị phân rã/giây [disintegrations/second]
becquerel
Định nghĩa: becquerel là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
phân rã/giây
Định nghĩa: phân rã/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 phân rã/giây bằng 1 becquerel.
Bảng chuyển đổi becquerel sang phân rã/giây
| becquerel [Bq] | phân rã/giây [disintegrations/second] |
|---|---|
| 0.01 becquerel | 0.0100 phân rã/giây |
| 0.10 becquerel | 0.1000 phân rã/giây |
| 1 becquerel | 1.00 phân rã/giây |
| 2 becquerel | 2.00 phân rã/giây |
| 3 becquerel | 3.00 phân rã/giây |
| 5 becquerel | 5.00 phân rã/giây |
| 10 becquerel | 10.00 phân rã/giây |
| 20 becquerel | 20.00 phân rã/giây |
| 50 becquerel | 50.00 phân rã/giây |
| 100 becquerel | 100.00 phân rã/giây |
| 1000 becquerel | 1000 phân rã/giây |
Cách chuyển đổi becquerel sang phân rã/giây
1 becquerel = 1.00 phân rã/giây
1 phân rã/giây = 1.00 becquerel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 becquerel sang phân rã/giây:
15 becquerel = 15 × 1.00 phân rã/giây = 15.00 phân rã/giây