Chuyển đổi teragray sang microgray

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi teragray [TGy] sang đơn vị microgray [µGy]
teragray [TGy]
microgray [µGy]

teragray

Định nghĩa: teragray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 teragray bằng 1.0e14 rad.

microgray

Định nghĩa: microgray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 microgray bằng 0.0001 rad.

Bảng chuyển đổi teragray sang microgray

teragray [TGy] microgray [µGy]
0.01 teragray 10000000000000000 microgray
0.10 teragray 100000000000000000 microgray
1 teragray 1000000000000000000 microgray
2 teragray 2000000000000000000 microgray
3 teragray 3000000000000000000 microgray
5 teragray 5000000000000000000 microgray
10 teragray 10000000000000000000 microgray
20 teragray 20000000000000000000 microgray
50 teragray 50000000000000000000 microgray
100 teragray 100000000000000000000 microgray
1000 teragray 1000000000000000000000 microgray

Cách chuyển đổi teragray sang microgray

1 teragray = 1000000000000000000 microgray

1 microgray = 0.000000 teragray

Ví dụ

Chuyển đổi 15 teragray sang microgray:
15 teragray = 15 × 1000000000000000000 microgray = 15000000000000000000 microgray

Chuyển đổi đơn vị Liều hấp thụ bức xạ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.