Chuyển đổi teragray sang gigagray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi teragray [TGy] sang đơn vị gigagray [GGy]
teragray
Định nghĩa: teragray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 teragray bằng 1.0e14 rad.
gigagray
Định nghĩa: gigagray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 gigagray bằng 100000000000 rad.
Bảng chuyển đổi teragray sang gigagray
| teragray [TGy] | gigagray [GGy] |
|---|---|
| 0.01 teragray | 10.00 gigagray |
| 0.10 teragray | 100.00 gigagray |
| 1 teragray | 1000 gigagray |
| 2 teragray | 2000 gigagray |
| 3 teragray | 3000 gigagray |
| 5 teragray | 5000 gigagray |
| 10 teragray | 10000 gigagray |
| 20 teragray | 20000 gigagray |
| 50 teragray | 50000 gigagray |
| 100 teragray | 100000 gigagray |
| 1000 teragray | 1000000 gigagray |
Cách chuyển đổi teragray sang gigagray
1 teragray = 1000 gigagray
1 gigagray = 0.001000 teragray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 teragray sang gigagray:
15 teragray = 15 × 1000 gigagray = 15000 gigagray