Chuyển đổi centigray sang petagray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigray [cGy] sang đơn vị petagray [PGy]
centigray
Định nghĩa: centigray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 centigray bằng 1 rad.
petagray
Định nghĩa: petagray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 petagray bằng 1.0e17 rad.
Bảng chuyển đổi centigray sang petagray
| centigray [cGy] | petagray [PGy] |
|---|---|
| 0.01 centigray | 0.000000 petagray |
| 0.10 centigray | 0.000000 petagray |
| 1 centigray | 0.000000 petagray |
| 2 centigray | 0.000000 petagray |
| 3 centigray | 0.000000 petagray |
| 5 centigray | 0.000000 petagray |
| 10 centigray | 0.000000 petagray |
| 20 centigray | 0.000000 petagray |
| 50 centigray | 0.000000 petagray |
| 100 centigray | 0.000000 petagray |
| 1000 centigray | 0.000000 petagray |
Cách chuyển đổi centigray sang petagray
1 centigray = 0.000000 petagray
1 petagray = 100000000000000000 centigray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigray sang petagray:
15 centigray = 15 × 0.000000 petagray = 0.000000 petagray