Chuyển đổi centigray sang attogray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigray [cGy] sang đơn vị attogray [aGy]
centigray
Định nghĩa: centigray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 centigray bằng 1 rad.
attogray
Định nghĩa: attogray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 attogray bằng 1.0e-16 rad.
Bảng chuyển đổi centigray sang attogray
| centigray [cGy] | attogray [aGy] |
|---|---|
| 0.01 centigray | 100000000000000 attogray |
| 0.10 centigray | 1000000000000000 attogray |
| 1 centigray | 10000000000000000 attogray |
| 2 centigray | 20000000000000000 attogray |
| 3 centigray | 30000000000000000 attogray |
| 5 centigray | 50000000000000000 attogray |
| 10 centigray | 100000000000000000 attogray |
| 20 centigray | 200000000000000000 attogray |
| 50 centigray | 500000000000000000 attogray |
| 100 centigray | 1000000000000000000 attogray |
| 1000 centigray | 10000000000000000000 attogray |
Cách chuyển đổi centigray sang attogray
1 centigray = 10000000000000000 attogray
1 attogray = 0.000000 centigray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigray sang attogray:
15 centigray = 15 × 10000000000000000 attogray = 150000000000000000 attogray