Trình chuyển đổi deka trực tuyến miễn phí
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deka [da] sang các đơn vị Tiền tố khác
deka
Định nghĩa: deka (ký hiệu da) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 10 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.