Chuyển đổi deka sang mega

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deka [da] sang đơn vị mega [M]
deka [da]
mega [M]

deka

Định nghĩa: deka (ký hiệu da) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 10 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

mega

Định nghĩa: mega (ký hiệu M) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1000000 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

Bảng chuyển đổi deka sang mega

deka [da] mega [M]
0.01 deka 0.000000 mega
0.10 deka 0.000001 mega
1 deka 0.000010 mega
2 deka 0.000020 mega
3 deka 0.000030 mega
5 deka 0.000050 mega
10 deka 0.000100 mega
20 deka 0.000200 mega
50 deka 0.000500 mega
100 deka 0.001000 mega
1000 deka 0.0100 mega

Cách chuyển đổi deka sang mega

1 deka = 0.000010 mega

1 mega = 100000 deka

Ví dụ

Chuyển đổi 15 deka sang mega:
15 deka = 15 × 0.000010 mega = 0.000150 mega

Chuyển đổi đơn vị Tiền tố phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.