Chuyển đổi poundal inch sang tấn-lực (dài) mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal inch [pdl*in] sang đơn vị tấn-lực (dài) mét [meter]
poundal inch
Định nghĩa: poundal inch là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal inch bằng 0.003511675 newton mét.
tấn-lực (dài) mét
Định nghĩa: tấn-lực (dài) mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài) mét bằng 9964.0200000047 newton mét.
Bảng chuyển đổi poundal inch sang tấn-lực (dài) mét
| poundal inch [pdl*in] | tấn-lực (dài) mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 poundal inch | 0.000000 tấn-lực (dài) mét |
| 0.10 poundal inch | 0.000000 tấn-lực (dài) mét |
| 1 poundal inch | 0.000000 tấn-lực (dài) mét |
| 2 poundal inch | 0.000001 tấn-lực (dài) mét |
| 3 poundal inch | 0.000001 tấn-lực (dài) mét |
| 5 poundal inch | 0.000002 tấn-lực (dài) mét |
| 10 poundal inch | 0.000004 tấn-lực (dài) mét |
| 20 poundal inch | 0.000007 tấn-lực (dài) mét |
| 50 poundal inch | 0.000018 tấn-lực (dài) mét |
| 100 poundal inch | 0.000035 tấn-lực (dài) mét |
| 1000 poundal inch | 0.000352 tấn-lực (dài) mét |
Cách chuyển đổi poundal inch sang tấn-lực (dài) mét
1 poundal inch = 0.000000 tấn-lực (dài) mét
1 tấn-lực (dài) mét = 2837398 poundal inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal inch sang tấn-lực (dài) mét:
15 poundal inch = 15 × 0.000000 tấn-lực (dài) mét = 0.000005 tấn-lực (dài) mét