Chuyển đổi poundal inch sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal inch [pdl*in] sang đơn vị centimét [centimeter]
poundal inch
Định nghĩa: poundal inch là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal inch bằng 0.003511675 newton mét.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 newton mét.
Bảng chuyển đổi poundal inch sang centimét
| poundal inch [pdl*in] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 poundal inch | 0.3581 centimét |
| 0.10 poundal inch | 3.58 centimét |
| 1 poundal inch | 35.81 centimét |
| 2 poundal inch | 71.62 centimét |
| 3 poundal inch | 107.43 centimét |
| 5 poundal inch | 179.05 centimét |
| 10 poundal inch | 358.09 centimét |
| 20 poundal inch | 716.18 centimét |
| 50 poundal inch | 1790 centimét |
| 100 poundal inch | 3581 centimét |
| 1000 poundal inch | 35809 centimét |
Cách chuyển đổi poundal inch sang centimét
1 poundal inch = 35.81 centimét
1 centimét = 0.027926 poundal inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal inch sang centimét:
15 poundal inch = 15 × 35.81 centimét = 537.14 centimét