Chuyển đổi poundal inch sang kilôgram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal inch [pdl*in] sang đơn vị kilôgram-lực mét [kgf*m]
poundal inch
Định nghĩa: poundal inch là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal inch bằng 0.003511675 newton mét.
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.80665 newton mét.
Bảng chuyển đổi poundal inch sang kilôgram-lực mét
| poundal inch [pdl*in] | kilôgram-lực mét [kgf*m] |
|---|---|
| 0.01 poundal inch | 0.000004 kilôgram-lực mét |
| 0.10 poundal inch | 0.000036 kilôgram-lực mét |
| 1 poundal inch | 0.000358 kilôgram-lực mét |
| 2 poundal inch | 0.000716 kilôgram-lực mét |
| 3 poundal inch | 0.001074 kilôgram-lực mét |
| 5 poundal inch | 0.001790 kilôgram-lực mét |
| 10 poundal inch | 0.003581 kilôgram-lực mét |
| 20 poundal inch | 0.007162 kilôgram-lực mét |
| 50 poundal inch | 0.0179 kilôgram-lực mét |
| 100 poundal inch | 0.0358 kilôgram-lực mét |
| 1000 poundal inch | 0.3581 kilôgram-lực mét |
Cách chuyển đổi poundal inch sang kilôgram-lực mét
1 poundal inch = 0.000358 kilôgram-lực mét
1 kilôgram-lực mét = 2793 poundal inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal inch sang kilôgram-lực mét:
15 poundal inch = 15 × 0.000358 kilôgram-lực mét = 0.005371 kilôgram-lực mét